Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = TMT
Cập nhật
1
THB
=
0.10365613
TMT
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = T0.10365613 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ฿9.64728296 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.10355033
Hiện tại
T0.10365613
Cao nhất
T0.10547517
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10365613 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000767 TMT
-0.73%
7 ngày qua
-0.000822 TMT
-0.79%
30 ngày qua
-0.001027 TMT
-0.98%
1 năm qua
-0.004434 TMT
-4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.10306424 Hôm nay
0.10365613 Cao nhất
0.1137672
0.10306424 Hôm nay
0.10365613 Cao nhất
0.1137672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.00%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.26%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.10676778 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10027219 TMT
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09160471
–
0.11358416
TMT
Năm biến động
-4.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10086242 TMT
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.09465126
–
0.10722741
TMT
Năm biến động
+0.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09951883 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09267432
–
0.10836678
TMT
Năm biến động
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10676778 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10031528
–
0.11304348
TMT
Năm biến động
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10520794 TMT
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.10306424
–
0.1137672
TMT
THB giảm giá
-7.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.