Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = TND

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dinar Tunisia 0.84884587 TND
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.84675299 Hiện tại د.ت0.84884587 Cao nhất د.ت0.85633903
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84884587 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004731 TND
-0.55%
7 ngày qua
-0.008297 TND
-0.97%
30 ngày qua
-0.001881 TND
-0.22%
1 năm qua
+0.002162 TND
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.81153486
Hôm nay
0.84884587
Cao nhất
0.87053219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-2.23%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.88789424 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87939659 TND
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.76445623 – 0.94586895 TND
Năm biến động +8.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.88548012 TND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.86396011 – 0.91071429 TND
Năm ổn định -1.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.88789424 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85990655 – 0.92382798 TND
TMT tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85458892 TND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.81645299 – 0.92428746 TND
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84732116 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81153486 – 0.87053219 TND
Năm ổn định +2.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.