Tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = TMT

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Manat Turkmenistan 1.15719504 TMT
-1.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T1.15719504 Hiện tại T1.15719504 Cao nhất T1.190972
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15719504 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.016321 TMT
-1.39%
7 ngày qua
-0.018895 TMT
-1.61%
30 ngày qua
-0.019943 TMT
-1.69%
1 năm qua
-0.05061 TMT
-4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.14872259
Hôm nay
1.15719504
Cao nhất
1.23223296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+2.28%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
-1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.18065266 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.13917332 TMT
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.05722892 – 1.30811936 TMT
Năm biến động -8.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.12952045 TMT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.09803922 – 1.15746084 TMT
Năm ổn định +1.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.12642652 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.08245261 – 1.16291706 TMT
TND giảm giá -3.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.17162797 TMT
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.08191449 – 1.22481026 TMT
Năm biến động +9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.18065266 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14872259 – 1.23223296 TMT
TND giảm giá -3.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.