Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = TWD
Cập nhật
1
TMT
=
9.43395135
TWD
+1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = NT$9.43395135 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = T0.10600012 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$9.17035971
Hiện tại
NT$9.43395135
Cao nhất
NT$9.43395135
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.43395135 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.126847 TWD
+1.36%
7 ngày qua
+0.135039 TWD
+1.45%
30 ngày qua
+0.342008 TWD
+3.76%
1 năm qua
+0.621956 TWD
+7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
8.73164786 Hôm nay
9.43395135 Cao nhất
9.43395135
8.73164786 Hôm nay
9.43395135 Cao nhất
9.43395135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+2.46%
Tháng 10
+1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.16251952 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.4962483 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.3641382
–
9.21942857
TWD
Năm biến động
+10.94%
2023
Tỷ giá trung bình
8.8876034 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
8.46809088
–
9.26971371
TWD
Năm ổn định
-0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
9.16074846 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.74176638
–
9.76577381
TWD
TMT tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
8.89080942 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
8.24131083
–
9.50220029
TWD
Năm biến động
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.16251952 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.90385771
–
9.43395135
TWD
TMT tăng giá
+5.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.