Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = TMT
Cập nhật
1
TWD
=
0.10606543
TMT
-1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = T0.10606543 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = NT$9.42814235 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.10606543
Hiện tại
T0.10606543
Cao nhất
T0.10904698
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10606543 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001379 TMT
-1.28%
7 ngày qua
-0.001463 TMT
-1.36%
30 ngày qua
-0.003922 TMT
-3.57%
1 năm qua
-0.007416 TMT
-6.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.10606543 Hôm nay
0.10606543 Cao nhất
0.11452592
0.10606543 Hôm nay
0.10606543 Cao nhất
0.11452592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-2.40%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11794017 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11794017 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10846659
–
0.13579321
TMT
Năm biến động
-9.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11257285 TMT
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.1078782
–
0.11809037
TMT
Năm ổn định
+0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10918765 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10239844
–
0.11439336
TMT
TWD giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11267289 TMT
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.10523878
–
0.12133992
TMT
Năm biến động
+4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1091637 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10606543
–
0.11231087
TMT
TWD giảm giá
-5.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.