Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = XCD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Đô la Đông Caribê 0.77215692 XCD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.75975405 Hiện tại $0.77215692 Cao nhất $0.77215692
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77215692 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001101 XCD
+0.14%
7 ngày qua
+0.0022 XCD
+0.29%
30 ngày qua
-0.000000 XCD
-0.00%
1 năm qua
-0.000000 XCD
-0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.75975405
Hôm nay
0.77215692
Cao nhất
0.7812893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.77120787 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.77102812 XCD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.71685676 – 0.77883285 XCD
Năm ổn định +0.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77113269 XCD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.76995705 – 0.80512902 XCD
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.77120787 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76128169 – 0.80433036 XCD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.77087599 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76923105 – 0.77215714 XCD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77092695 XCD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.75975405 – 0.7812893 XCD
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.