Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = TMT

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Manat Turkmenistan 1.29507354 TMT
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T1.29507354 Hiện tại T1.29507354 Cao nhất T1.31621543
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29507354 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00185 TMT
-0.14%
7 ngày qua
-0.0037 TMT
-0.28%
30 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
1 năm qua
-0.0037 TMT
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.27993562
Hôm nay
1.29507354
Cao nhất
1.31621543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.29722785 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.29699195 TMT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.28397254 – 1.39497882 TMT
Năm ổn định -0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 1.29680284 TMT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.24203697 – 1.29877375 TMT
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2966893 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.24327024 – 1.31357422 TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 1.29722785 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.29507317 – 1.29999952 TMT
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.29712869 TMT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.27993562 – 1.31621543 TMT
Năm ổn định -0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.