Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lek Albania cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = ALL
Cập nhật
1
TND
=
27.15589685
ALL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = L27.15589685 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = د.ت0.03682441 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L27.15589685
Hiện tại
L27.15589685
Cao nhất
L27.15651383
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.15589685 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000617 ALL
7 ngày qua
-0.004525 ALL
-0.02%
30 ngày qua
-0.323489 ALL
-1.18%
1 năm qua
-1.239099 ALL
-4.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
26.62378975 Hôm nay
27.15589685 Cao nhất
28.90638891
26.62378975 Hôm nay
27.15589685 Cao nhất
28.90638891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-1.51%
Tháng 7
-1.65%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 36.69031633 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.69031633 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.63866445
–
39.18363901
ALL
Năm biến động
-7.51%
2023
Tỷ giá trung bình
32.41209092 ALL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
29.59594883
–
35.67840839
ALL
Năm biến động
-11.24%
2024
Tỷ giá trung bình
29.90626845 ALL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
29.06702453
–
31.03062795
ALL
TND giảm giá
-3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
28.95495069 ALL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
28.04574333
–
30.12104066
ALL
TND giảm giá
-4.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.4383608 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.62378975
–
28.78799508
ALL
TND giảm giá
-3.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.