Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Chile cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = CLP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Peso Chile 327.21141764 CLP
-1.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $326.95367861 Hiện tại $327.21141764 Cao nhất $331.36049295
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
327.21141764 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-5.229977 CLP
-1.57%
7 ngày qua
-4.290652 CLP
-1.29%
30 ngày qua
-6.060032 CLP
-1.82%
1 năm qua
+4.14936 CLP
+1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
295.30210477
Hôm nay
327.21141764
Cao nhất
334.184165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.33%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+3.81%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 324.69484408 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 283.50299139 CLP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
260.50158836 – 337.72475799 CLP
Năm biến động -8.35%
2023
Tỷ giá trung bình 270.66233242 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
252.24829796 – 298.13039496 CLP
Năm biến động +5.42%
2024
Tỷ giá trung bình 303.3566425 CLP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
285.13067626 – 318.07505662 CLP
TND tăng giá +8.43%
2025
Tỷ giá trung bình 317.73230177 CLP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
293.75822525 – 337.14059836 CLP
Năm biến động -1.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 324.69484408 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
295.30210477 – 334.184165 CLP
Năm biến động +6.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.