Tỷ giá Dinar Tunisia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = CRC

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Colón Costa Rica 152.14215412 CRC
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡152.0575377 Hiện tại ₡152.14215412 Cao nhất ₡152.14215412
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
152.14215412 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.08115 CRC
+0.05%
7 ngày qua
-0.680744 CRC
-0.45%
30 ngày qua
-0.849469 CRC
-0.56%
1 năm qua
-20.488702 CRC
-11.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
148.89553857
Hôm nay
152.14215412
Cao nhất
174.69869228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
-6.44%
Tháng 2
-3.40%
Tháng 3
-2.35%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 209.79357998 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 209.79357998 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
181.81151434 – 227.03093671 CRC
Năm biến động -16.26%
2023
Tỷ giá trung bình 174.5350072 CRC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
166.32504091 – 190.48343967 CRC
Năm biến động -10.76%
2024
Tỷ giá trung bình 165.7350892 CRC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
157.8189421 – 173.63932517 CRC
TND giảm giá -5.92%
2025
Tỷ giá trung bình 168.36092691 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
155.81849689 – 176.30247448 CRC
Năm biến động +6.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 154.21043336 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
148.89553857 – 174.69869228 CRC
Năm biến động -10.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.