Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Cuba cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = CUP
Cập nhật
1
TND
=
8.58602362
CUP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ₱8.58602362 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = د.ت0.11646835 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱8.58602362
Hiện tại
₱8.58602362
Cao nhất
₱8.62140546
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.58602362 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.035382 CUP
-0.41%
7 ngày qua
-0.043397 CUP
-0.50%
30 ngày qua
-0.056853 CUP
-0.66%
1 năm qua
-0.171044 CUP
-1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
8.42723841 Hôm nay
8.58602362 Cao nhất
9.06571393
8.42723841 Hôm nay
8.58602362 Cao nhất
9.06571393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.67405424 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.36855773 CUP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
7.7560241
–
9.03350289
CUP
Năm biến động
-7.94%
2023
Tỷ giá trung bình
8.29898223 CUP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
8.07843137
–
8.50536746
CUP
Năm ổn định
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
8.27697889 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.0593872
–
8.53137159
CUP
TND giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
8.6060286 CUP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
7.93712197
–
8.98543139
CUP
Năm biến động
+9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.67405424 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.42723841
–
9.06571393
CUP
Năm ổn định
-2.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.