Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = EGP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Bảng Ai Cập 18.08038411 EGP
-1.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £18.08038411 Hiện tại £18.08038411 Cao nhất £18.45814226
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.08038411 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.341109 EGP
-1.85%
7 ngày qua
-0.554164 EGP
-2.97%
30 ngày qua
+0.515134 EGP
+2.93%
1 năm qua
+2.099597 EGP
+13.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.86052506
Hôm nay
18.08038411
Cao nhất
18.86046564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+12.01%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-3.00%
Tháng 5
-6.75%
Tháng 6
+4.68%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+6.94%
Tháng 10
-3.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.86400109 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.21631632 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.32012844 – 7.92762484 EGP
Năm biến động +44.85%
2023
Tỷ giá trung bình 9.87912662 EGP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
7.92588706 – 10.2077967 EGP
Năm biến động +26.92%
2024
Tỷ giá trung bình 14.58045952 EGP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
9.82366685 – 16.10929034 EGP
Năm biến động +57.85%
2025
Tỷ giá trung bình 16.4482911 EGP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
15.62437888 – 17.28936987 EGP
TND tăng giá +2.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.86400109 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.03885346 – 18.86046564 EGP
Năm biến động +10.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.