Tỷ giá Dinar Tunisia sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Cedi Ghana cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = GHS

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Cedi Ghana 3.9038443 GHS
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵3.88422191 Hiện tại GH₵3.9038443 Cao nhất GH₵3.90644213
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.9038443 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00323 GHS
+0.08%
7 ngày qua
+0.011659 GHS
+0.30%
30 ngày qua
-0.037602 GHS
-0.95%
1 năm qua
+0.22293 GHS
+6.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.59297783
Hôm nay
3.9038443
Cao nhất
4.05953117
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.55%
Tháng 12
+6.84%
Tháng 1
-4.39%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
-5.11%
Tháng 6
+3.28%
Tháng 7
-3.18%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.65566188 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.90120997 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.13229463 – 4.58208248 GHS
Năm biến động +24.94%
2023
Tỷ giá trung bình 3.76592511 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.68530127 – 4.11317755 GHS
Năm biến động +45.69%
2024
Tỷ giá trung bình 4.65566188 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.84313109 – 5.30253923 GHS
Năm biến động +17.96%
2025
Tỷ giá trung bình 4.2102346 GHS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
3.43665905 – 5.23181049 GHS
Năm biến động -22.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.89340434 GHS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
3.59297783 – 4.05953117 GHS
Năm biến động +8.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.