Tỷ giá Dinar Tunisia sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = ILS

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Sheqel Israel mới 1.0485152 ILS
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪1.0485152 Hiện tại ₪1.0485152 Cao nhất ₪1.05283599
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0485152 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004321 ILS
-0.41%
7 ngày qua
+0.007784 ILS
+0.75%
30 ngày qua
+0.023999 ILS
+2.34%
1 năm qua
-0.057879 ILS
-5.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.96528561
Hôm nay
1.0485152
Cao nhất
1.12148661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
-6.04%
Tháng 4
-5.42%
Tháng 5
+4.28%
Tháng 6
+3.05%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+1.95%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.18970271 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.09013877 ILS
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.01553942 – 1.15083028 ILS
Năm biến động +4.43%
2023
Tỷ giá trung bình 1.18762612 ILS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.08748304 – 1.28540301 ILS
Năm biến động +3.80%
2024
Tỷ giá trung bình 1.18970271 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12955698 – 1.24879896 ILS
TND giảm giá -2.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15195147 ILS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.08475189 – 1.25290592 ILS
Năm biến động -4.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.03483629 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96528561 – 1.10397921 ILS
Năm biến động -3.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.