Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Iraq cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = IQD
Cập nhật
1
TND
=
507.35397091
IQD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ع.د507.35397091 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = د.ت0.00197101 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د504.47221991
Hiện tại
ع.د507.35397091
Cao nhất
ع.د507.35812254
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
507.35397091 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.143694 IQD
+0.03%
7 ngày qua
+3.225563 IQD
+0.64%
30 ngày qua
+69.605128 IQD
+15.90%
1 năm qua
+61.539052 IQD
+13.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
436.61502582 Hôm nay
507.35397091 Cao nhất
508.68256131
436.61502582 Hôm nay
507.35397091 Cao nhất
508.68256131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
+15.13%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 474.71230379 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
474.39841336 IQD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
439.83094187
–
512.28608069
IQD
Năm biến động
-7.91%
2023
Tỷ giá trung bình
437.94516463 IQD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
408.00810394
–
484.52518938
IQD
Năm biến động
-8.90%
2024
Tỷ giá trung bình
420.99267235 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
410.49881136
–
436.22726381
IQD
TND giảm giá
-3.91%
2025
Tỷ giá trung bình
437.73168541 IQD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
405.73215954
–
457.13892698
IQD
Năm biến động
+9.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
474.71230379 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
436.61502582
–
508.68256131
IQD
Năm biến động
+12.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.