Tỷ giá Dinar Tunisia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Yên Nhật cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = JPY

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Yên Nhật 52.61444419 JPY
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥52.61444419 Hiện tại ¥52.61444419 Cao nhất ¥52.79330189
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.61444419 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.145234 JPY
-0.28%
7 ngày qua
+0.04537 JPY
+0.09%
30 ngày qua
-0.37006 JPY
-0.70%
1 năm qua
+0.214928 JPY
+0.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
51.70961654
Hôm nay
52.61444419
Cao nhất
55.48014148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-2.72%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
-3.38%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 53.21955419 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.58771069 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.94656913 – 46.88695405 JPY
Năm biến động +4.86%
2023
Tỷ giá trung bình 45.27600583 JPY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
41.601986 – 48.5717976 JPY
Năm biến động +9.25%
2024
Tỷ giá trung bình 48.673429 JPY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
45.93366737 – 51.71937955 JPY
Năm biến động +7.52%
2025
Tỷ giá trung bình 49.998062 JPY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
46.83882426 – 54.13133121 JPY
Năm biến động +8.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.21955419 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.70961654 – 55.48014148 JPY
Năm ổn định -2.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.