Tỷ giá Dinar Tunisia sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Loti Lesotho cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = LSL
Cập nhật
1
TND
=
5.52304067
LSL
-0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = L5.52304067 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = د.ت0.18105968 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L5.52304067
Hiện tại
L5.52304067
Cao nhất
L5.57839435
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.52304067 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.04555 LSL
-0.82%
7 ngày qua
-0.046654 LSL
-0.84%
30 ngày qua
-0.088151 LSL
-1.57%
1 năm qua
-0.351101 LSL
-5.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
5.40478955 Hôm nay
5.52304067 Cao nhất
5.88703793
5.40478955 Hôm nay
5.52304067 Cao nhất
5.88703793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.23%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
+5.69%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
-3.12%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.97215647 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.30458152 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.86311489
–
5.74000617
LSL
Năm biến động
-1.83%
2023
Tỷ giá trung bình
5.94878162 LSL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
5.40393537
–
6.39813702
LSL
Năm biến động
+10.68%
2024
Tỷ giá trung bình
5.88979441 LSL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
5.59015129
–
6.19308429
LSL
TND giảm giá
-1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
5.97215647 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67666409
–
6.40987664
LSL
Năm biến động
-4.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.56139841 LSL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
5.40478955
–
5.86310915
LSL
Năm ổn định
-2.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.