Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Namibia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = NAD
Cập nhật
1
TND
=
5.52294233
NAD
-0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = $5.52294233 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = د.ت0.18106291 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$5.52294233
Hiện tại
$5.52294233
Cao nhất
$5.5783198
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.52294233 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.055427 NAD
-0.99%
7 ngày qua
-0.033444 NAD
-0.60%
30 ngày qua
-0.050786 NAD
-0.91%
1 năm qua
-0.351137 NAD
-5.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
5.40583944 Hôm nay
5.52294233 Cao nhất
5.88703793
5.40583944 Hôm nay
5.52294233 Cao nhất
5.88703793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.23%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+5.66%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
-3.12%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.97290506 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.28751343 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.86576622
–
5.73794447
NAD
Năm biến động
-1.83%
2023
Tỷ giá trung bình
5.96225564 NAD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
5.42153255
–
6.41903375
NAD
Năm biến động
+10.43%
2024
Tỷ giá trung bình
5.88968351 NAD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
5.59025766
–
6.19308429
NAD
TND giảm giá
-1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
5.97290506 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67663976
–
6.47102323
NAD
Năm biến động
-4.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.56120305 NAD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
5.40583944
–
5.86310915
NAD
Năm ổn định
-2.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.