Tỷ giá Dinar Tunisia sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = NIO
Cập nhật
1
TND
=
12.34608446
NIO
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = C$12.34608446 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = د.ت0.08099734 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$12.25863713
Hiện tại
C$12.34608446
Cao nhất
C$12.34608446
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.34608446 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.029469 NIO
+0.24%
7 ngày qua
+0.080409 NIO
+0.66%
30 ngày qua
+0.029036 NIO
+0.24%
1 năm qua
-0.066337 NIO
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
12.04316121 Hôm nay
12.34608446 Cao nhất
12.93134209
12.04316121 Hôm nay
12.34608446 Cao nhất
12.93134209
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.80%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.3870958 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.65481713 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.83128705
–
12.6808603
NIO
Năm biến động
-5.34%
2023
Tỷ giá trung bình
11.78038397 NIO
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
11.46804282
–
12.09559214
NIO
Năm ổn định
+2.01%
2024
Tỷ giá trung bình
11.82294868 NIO
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
11.53303372
–
12.18587059
NIO
TND giảm giá
-3.46%
2025
Tỷ giá trung bình
12.2924427 NIO
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
11.38617488
–
12.83551671
NIO
Năm biến động
+9.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.3870958 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.04316121
–
12.93134209
NIO
Năm ổn định
-2.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.