Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = SCR

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Rupee Seychelles 4.61590588 SCR
-1.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨4.59868419 Hiện tại ₨4.61590588 Cao nhất ₨4.68205854
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.61590588 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.093264 SCR
-1.98%
7 ngày qua
-0.029242 SCR
-0.63%
30 ngày qua
-0.062426 SCR
-1.33%
1 năm qua
-0.470998 SCR
-9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.4152354
Hôm nay
4.61590588
Cao nhất
5.23795324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.38%
Tháng 12
+8.56%
Tháng 1
-5.36%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-2.32%
Tháng 4
-1.95%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+2.17%
Tháng 7
+3.26%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.78193396 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.41552845 SCR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3.90912654 – 5.19955579 SCR
Năm biến động -10.72%
2023
Tỷ giá trung bình 4.33820929 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.02447414 – 4.69630995 SCR
Năm biến động +1.92%
2024
Tỷ giá trung bình 4.39776872 SCR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.19135241 – 4.88715366 SCR
Năm biến động +1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 4.78193396 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.40683401 – 5.26679953 SCR
Năm biến động +4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.68758086 SCR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.4152354 – 5.23795324 SCR
Năm biến động -1.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.