Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = SSP
Cập nhật
1
TND
=
43.7194931
SSP
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = £43.7194931 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = د.ت0.02287309 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£43.33693754
Hiện tại
£43.7194931
Cao nhất
£43.82755241
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.7194931 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.118082 SSP
+0.27%
7 ngày qua
+0.299493 SSP
+0.69%
30 ngày qua
-0.027986 SSP
-0.06%
1 năm qua
-0.236892 SSP
-0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
42.63037183 Hôm nay
43.7194931 Cao nhất
45.86019014
42.63037183 Hôm nay
43.7194931 Cao nhất
45.86019014
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 43.8635899 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.33352737 SSP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
39.23493976
–
45.6972461
SSP
Năm biến động
-7.94%
2023
Tỷ giá trung bình
41.98156992 SSP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
40.86588235
–
43.02559868
SSP
Năm ổn định
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
41.8702629 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.76954472
–
43.15714422
SSP
TND giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
43.53480721 SSP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
40.15104883
–
45.45406962
SSP
Năm biến động
+9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.8635899 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.63037183
–
45.86019014
SSP
Năm ổn định
-2.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.