Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = TWD
Cập nhật
1
TND
=
10.86307043
TWD
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = NT$10.86307043 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = د.ت0.092055 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$10.85740199
Hiện tại
NT$10.86307043
Cao nhất
NT$10.92203169
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.86307043 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.058961 TWD
-0.54%
7 ngày qua
-0.067845 TWD
-0.62%
30 ngày qua
+0.236321 TWD
+2.22%
1 năm qua
+0.219898 TWD
+2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
10.34480705 Hôm nay
10.86307043 Cao nhất
11.12456506
10.34480705 Hôm nay
10.86307043 Cao nhất
11.12456506
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+1.70%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+1.96%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.81571126 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.66086803 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.37694282
–
10.21432018
TWD
Năm ổn định
+1.84%
2023
Tỷ giá trung bình
10.03707937 TWD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
9.63533703
–
10.36344542
TWD
Năm ổn định
+1.60%
2024
Tỷ giá trung bình
10.31813455 TWD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
9.97371056
–
10.62095033
TWD
Năm ổn định
+2.77%
2025
Tỷ giá trung bình
10.40434545 TWD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
9.70334662
–
10.98274112
TWD
Năm biến động
+4.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.81571126 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.59073403
–
11.12456506
TWD
Năm ổn định
+1.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.