Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = TND

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dinar Tunisia 0.09069335 TND
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.09037594 Hiện tại د.ت0.09069335 Cao nhất د.ت0.09168652
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09069335 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000313 TND
-0.34%
7 ngày qua
-0.001837 TND
-1.98%
30 ngày qua
-0.003041 TND
-3.24%
1 năm qua
-0.005157 TND
-5.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08989115
Hôm nay
0.09069335
Cao nhất
0.09666686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
-3.33%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
-1.92%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10352546 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10352546 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09790177 – 0.10664457 TND
Năm ổn định -1.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0996648 TND
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.09649301 – 0.10378464 TND
Năm ổn định -1.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09693985 TND
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.09415353 – 0.10026359 TND
Năm ổn định -2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09617372 TND
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.09105195 – 0.10305723 TND
Năm biến động -4.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09240658 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08989115 – 0.09442216 TND
Năm ổn định -2.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.