Tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = TZS
Cập nhật
1
TND
=
889.42552801
TZS
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = TSh889.42552801 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = د.ت0.00112432 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh888.9982678
Hiện tại
TSh889.42552801
Cao nhất
TSh891.90482295
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
889.42552801 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
+4.714255 TZS
+0.53%
7 ngày qua
+7.552391 TZS
+0.86%
30 ngày qua
+5.895026 TZS
+0.67%
1 năm qua
+58.611593 TZS
+7.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
819.81592939 Hôm nay
889.42552801 Cao nhất
914.7386952
819.81592939 Hôm nay
889.42552801 Cao nhất
914.7386952
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.93%
Tháng 12
+6.92%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 886.43190441 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
755.88307036 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
702.05536175
–
811.21822962
TZS
Năm biến động
-6.91%
2023
Tỷ giá trung bình
780.56282168 TZS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
737.39642889
–
822.98313029
TZS
TND tăng giá
+9.54%
2024
Tỷ giá trung bình
840.71815809 TZS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
741.36116476
–
905.10696186
TZS
Năm biến động
-7.40%
2025
Tỷ giá trung bình
855.50658676 TZS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
758.63468955
–
913.57841007
TZS
Năm biến động
+11.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
886.43190441 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
846.53467213
–
914.7386952
TZS
TND tăng giá
+5.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.