Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = VES
Cập nhật
1
TND
=
296.05042913
VES
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = Bs.296.05042913 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = د.ت0.0033778 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.295.99641254
Hiện tại
Bs.296.05042913
Cao nhất
Bs.297.22021848
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
296.05042913 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-1.088211 VES
-0.37%
7 ngày qua
+0.497982 VES
+0.17%
30 ngày qua
+7.028166 VES
+2.43%
1 năm qua
+220.733237 VES
+293.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
75.31719188 Hôm nay
296.05042913 Cao nhất
297.22021848
75.31719188 Hôm nay
296.05042913 Cao nhất
297.22021848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.58%
Tháng 12
+26.37%
Tháng 1
+19.31%
Tháng 2
+11.18%
Tháng 3
+2.41%
Tháng 4
+11.51%
Tháng 5
+11.98%
Tháng 6
+18.03%
Tháng 7
+6.19%
Tháng 8
+6.70%
Tháng 9
+3.08%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 268.38911458 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.1408571 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43539973
–
5.371879
VES
Năm biến động
+237.01%
2023
Tỷ giá trung bình
9.23624703 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.49969439
–
11.71203818
VES
Năm biến động
+112.96%
2024
Tỷ giá trung bình
12.36644904 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
11.45860354
–
16.36875069
VES
Năm biến động
+39.43%
2025
Tỷ giá trung bình
44.37984534 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
16.3261767
–
103.04619543
VES
Năm biến động
+525.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
268.38911458 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
102.04082311
–
297.22021848
VES
Năm biến động
+190.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.