Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = XAF
Cập nhật
1
TND
=
196.36988523
XAF
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = FCFA196.36988523 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = د.ت0.00509243 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA194.37242342
Hiện tại
FCFA196.36988523
Cao nhất
FCFA196.52556456
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
196.36988523 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.209734 XAF
+0.11%
7 ngày qua
+0.155492 XAF
+0.08%
30 ngày qua
+0.372401 XAF
+0.19%
1 năm qua
+3.762234 XAF
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
190.5036258 Hôm nay
196.36988523 Cao nhất
197.47709243
190.5036258 Hôm nay
196.36988523 Cao nhất
197.47709243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 202.37625988 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
202.37625988 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
191.12626368
–
216.49757233
XAF
Năm biến động
-2.39%
2023
Tỷ giá trung bình
195.34596457 XAF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
188.86219105
–
199.93184179
XAF
Năm ổn định
-1.71%
2024
Tỷ giá trung bình
194.84592764 XAF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
191.9288084
–
199.77267461
XAF
Năm ổn định
+2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
193.98061432 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
189.51610813
–
199.99545363
XAF
TND giảm giá
-3.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
195.29755437 XAF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
190.5898175
–
197.47709243
XAF
Năm ổn định
+2.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.