Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = TND

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Dinar Tunisia 0.00509496 TND
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.00507314 Hiện tại د.ت0.00509496 Cao nhất د.ت0.00509496
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00509496 TND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000009 TND
+0.17%
7 ngày qua
-0.000004 TND
-0.09%
30 ngày qua
-0.000017 TND
-0.33%
1 năm qua
-0.000117 TND
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00506388
Hôm nay
0.00509496
Cao nhất
0.00524924
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00515583 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00494279 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00461899 – 0.00523214 TND
Năm biến động +2.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00511956 TND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.0050017 – 0.00529487 TND
Năm ổn định +1.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00513253 TND
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00500569 – 0.00521027 TND
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00515583 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00500011 – 0.0052766 TND
XAF tăng giá +3.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00511861 TND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00506388 – 0.00524687 TND
Năm ổn định -2.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.