Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = XCD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Đông Caribê 0.90113235 XCD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.90113235 Hiện tại $0.90113235 Cao nhất $0.9048458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90113235 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003713 XCD
-0.41%
7 ngày qua
-0.004555 XCD
-0.50%
30 ngày qua
-0.001372 XCD
-0.15%
1 năm qua
-0.017952 XCD
-1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.88446731
Hôm nay
0.90113235
Cao nhất
0.95147748
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.91032989 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87830643 XCD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.81402108 – 0.94809683 XCD
Năm biến động -7.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.87100639 XCD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.84785882 – 0.89266722 XCD
Năm ổn định +1.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86869706 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84586007 – 0.89539644 XCD
TND giảm giá -3.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90317372 XCD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.83302792 – 0.94305156 XCD
Năm biến động +9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.91032989 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88446731 – 0.95147748 XCD
Năm ổn định -2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.