Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = TND

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Dinar Tunisia 1.10544412 TND
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت1.10544412 Hiện tại د.ت1.10544412 Cao nhất د.ت1.1097149
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10544412 TND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004271 TND
-0.38%
7 ngày qua
-0.002282 TND
-0.21%
30 ngày qua
+0.005257 TND
+0.48%
1 năm qua
+0.018081 TND
+1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.05099702
Hôm nay
1.10544412
Cao nhất
1.13062404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.15130726 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.14053544 TND
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.05474459 – 1.22846941 TND
Năm biến động +8.63%
2023
Tỷ giá trung bình 1.14828825 TND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.12023829 – 1.17944164 TND
Năm ổn định -1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.15130726 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.11682374 – 1.18222864 TND
XCD tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 1.108589 TND
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.06038741 – 1.20043995 TND
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09885331 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05099702 – 1.13062404 TND
Năm ổn định +2.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.