Tỷ giá Dinar Tunisia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = XDR
Cập nhật
1
TND
=
0.24523289
XDR
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = SDR0.24523289 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = د.ت4.07775652 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.24523289
Hiện tại
SDR0.24523289
Cao nhất
SDR0.24532605
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24523289 XDR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000851 XDR
+0.35%
7 ngày qua
+0.000412 XDR
+0.17%
30 ngày qua
-0.001265 XDR
-0.51%
1 năm qua
+0.004051 XDR
+1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.23685959 Hôm nay
0.24523289 Cao nhất
0.25363672
0.23685959 Hôm nay
0.24523289 Cao nhất
0.25363672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+3.34%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24468671 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23694573 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21439096
–
0.24983599
XDR
Năm biến động
-3.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2414666 XDR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.23555885
–
0.24697652
XDR
Năm ổn định
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24205753 XDR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.23873856
–
0.24613213
XDR
Năm ổn định
-1.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24079265 XDR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.23588313
–
0.26087322
XDR
TND giảm giá
-1.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24468671 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23796313
–
0.25363672
XDR
TND tăng giá
+2.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.