Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = TND

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Dinar Tunisia 4.07345453 TND
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت4.07004623 Hiện tại د.ت4.07345453 Cao nhất د.ت4.08231639
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.07345453 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.006347 TND
+0.16%
7 ngày qua
-0.007133 TND
-0.17%
30 ngày qua
-0.013173 TND
-0.32%
1 năm qua
-0.105768 TND
-2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.94264672
Hôm nay
4.07345453
Cao nhất
4.22191061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
Tháng 5
-0.83%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
-3.23%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.22506711 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.22506711 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.00262596 – 4.66437569 TND
Năm biến động +3.09%
2023
Tỷ giá trung bình 4.14158903 TND
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
4.04896795 – 4.24522362 TND
Năm ổn định -0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 4.13137405 TND
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
4.06285849 – 4.1886824 TND
Năm ổn định +1.20%
2025
Tỷ giá trung bình 4.15364954 TND
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.83327965 – 4.2393876 TND
XDR tăng giá +1.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.08598934 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.94264672 – 4.20233163 TND
XDR giảm giá -2.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.