Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = AOA
Cập nhật
1
TOP
=
379.19061701
AOA
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TOP = Kz379.19061701 AOA
Tỷ giá nghịch đảo
1 AOA = T$0.0026372 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Kz379.19061701
Hiện tại
Kz379.19061701
Cao nhất
Kz380.29814724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang AOA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
379.19061701 AOA
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 AOA
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
1 năm qua
+0.380021 AOA
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
378.58627936 Hôm nay
379.19061701 Cao nhất
381.26723594
378.58627936 Hôm nay
379.19061701 Cao nhất
381.26723594
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang AOA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 379.78132007 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
197.81719828 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
173.07307123
–
243.75283412
AOA
Năm biến động
-11.12%
2023
Tỷ giá trung bình
290.31972499 AOA
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
213.08582811
–
356.75984441
AOA
Năm biến động
+65.51%
2024
Tỷ giá trung bình
367.99789994 AOA
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
345.79232583
–
408.59745552
AOA
Năm biến động
+6.96%
2025
Tỷ giá trung bình
379.50675867 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
372.68956959
–
381.28568028
AOA
Năm ổn định
-0.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
379.78132007 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
378.76200286
–
381.26723594
AOA
Năm ổn định
+0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.