Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = AOA

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Kwanza Angola 381.26723594 AOA
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kz379.19061701 Hiện tại Kz381.26723594 Cao nhất Kz381.26723594
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
381.26723594 AOA
2026-11-07
24 giờ qua
+2.076619 AOA
+0.55%
7 ngày qua
+2.076619 AOA
+0.55%
30 ngày qua
+2.076619 AOA
+0.55%
1 năm qua
+2.45664 AOA
+0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
378.58627936
Hôm nay
381.26723594
Cao nhất
381.26723594
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 379.78060247 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 197.81719828 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
173.07307123 – 243.75283412 AOA
Năm biến động -11.12%
2023
Tỷ giá trung bình 290.31972499 AOA
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
213.08582811 – 356.75984441 AOA
Năm biến động +65.51%
2024
Tỷ giá trung bình 367.99789994 AOA
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
345.79232583 – 408.59745552 AOA
Năm biến động +6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 379.50675867 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
372.68956959 – 381.28568028 AOA
Năm ổn định -0.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 379.78060247 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
378.76200286 – 381.26723594 AOA
Năm ổn định +0.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.