Tỷ giá Kwanza Angola sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = TOP

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Paʻanga Tonga 0.0026372 TOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$0.00262569 Hiện tại T$0.0026372 Cao nhất T$0.0026372
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0026372 TOP
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
+0.000012 TOP
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00262283
Hôm nay
0.0026372
Cao nhất
0.00264141
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00510268 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00510268 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00410252 – 0.00577791 TOP
Năm biến động +12.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00362801 TOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00280301 – 0.00469294 TOP
Năm biến động -39.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00272231 TOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0024474 – 0.00289191 TOP
Năm biến động -6.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00263505 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00262271 – 0.0026832 TOP
Năm ổn định +0.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00263309 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00262283 – 0.00264018 TOP
Năm ổn định -0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.