Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Real Braxin cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = BRL

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Real Braxin 2.28137356 BRL
+0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$2.25786623 Hiện tại R$2.28137356 Cao nhất R$2.28490381
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28137356 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.021555 BRL
+0.95%
7 ngày qua
+0.031731 BRL
+1.41%
30 ngày qua
+0.117371 BRL
+5.42%
1 năm qua
+0.039373 BRL
+1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.03836761
Hôm nay
2.28137356
Cao nhất
2.32228295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.32095973 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.21577424 BRL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.03174776 – 2.50656671 BRL
Năm biến động -7.81%
2023
Tỷ giá trung bình 2.1144318 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.00519978 – 2.33837744 BRL
Năm biến động -7.79%
2024
Tỷ giá trung bình 2.27663649 BRL
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.06520202 – 2.80869315 BRL
Năm biến động +24.02%
2025
Tỷ giá trung bình 2.32095973 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18962853 – 2.6273632 BRL
Năm biến động -12.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.13750928 BRL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.03836761 – 2.29080099 BRL
Năm biến động -0.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.