Tỷ giá Real Braxin sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = TOP
Cập nhật
1
BRL
=
0.43765518
TOP
-1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = T$0.43765518 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = R$2.28490381 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.43765518
Hiện tại
T$0.43765518
Cao nhất
T$0.44289603
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43765518 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004915 TOP
-1.11%
7 ngày qua
-0.006884 TOP
-1.55%
30 ngày qua
-0.024451 TOP
-5.29%
1 năm qua
-0.008375 TOP
-1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.43061075 Hôm nay
0.43765518 Cao nhất
0.49058864
0.43061075 Hôm nay
0.43765518 Cao nhất
0.49058864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.47341596 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45211867 TOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.39895208
–
0.49218708
TOP
Năm biến động
+8.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47341596 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42764696
–
0.49870343
TOP
Năm biến động
+8.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44111982 TOP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.35603747
–
0.48421413
TOP
Năm biến động
-19.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43144545 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38060973
–
0.45669847
TOP
Năm biến động
+14.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46829076 TOP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.43652853
–
0.49058864
TOP
Năm biến động
+0.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.