Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Belarus cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = BYN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rúp Belarus 1.22694164 BYN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br1.22190667 Hiện tại Br1.22694164 Cao nhất Br1.22694164
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22694164 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005035 BYN
+0.41%
7 ngày qua
+0.00831 BYN
+0.68%
30 ngày qua
-0.023809 BYN
-1.90%
1 năm qua
-0.184878 BYN
-13.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.13232423
Hôm nay
1.22694164
Cao nhất
1.41933831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.38151705 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.22729087 BYN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.02611429 – 1.48192498 BYN
Năm biến động -4.11%
2023
Tỷ giá trung bình 1.14640282 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05129747 – 1.42251763 BYN
Năm biến động +31.64%
2024
Tỷ giá trung bình 1.38151705 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.34158993 – 1.42058016 BYN
TOP giảm giá -3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.35995019 BYN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.1939561 – 1.41964731 BYN
Năm biến động -10.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.23492865 BYN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.13232423 – 1.28482158 BYN
Năm biến động +0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.