Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = CHF
Cập nhật
1
TOP
=
0.34265749
CHF
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = CHF0.34265749 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = T$2.91836609 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.34083463
Hiện tại
CHF0.34265749
Cao nhất
CHF0.34265749
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34265749 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000497 CHF
+0.15%
7 ngày qua
-0.000017 CHF
30 ngày qua
-0.001535 CHF
-0.45%
1 năm qua
+0.008411 CHF
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.31622545 Hôm nay
0.34265749 Cao nhất
0.34835283
0.31622545 Hôm nay
0.34265749 Cao nhất
0.34835283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.95%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.40964512 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40964512 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39332864
–
0.42951665
CHF
Năm ổn định
-1.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38040226 CHF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.36080112
–
0.40086722
CHF
TOP giảm giá
-8.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37173903 CHF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.35768603
–
0.38749342
CHF
TOP tăng giá
+5.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34460099 CHF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.3265558
–
0.38094616
CHF
Năm biến động
-12.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3406895 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31622545
–
0.34835283
CHF
TOP tăng giá
+4.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.