Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = TOP
Cập nhật
1
CHF
=
2.93488251
TOP
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = T$2.93488251 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = CHF0.34072914 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$2.91836609
Hiện tại
T$2.93488251
Cao nhất
T$2.93718817
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93488251 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.01217 TOP
+0.42%
7 ngày qua
+0.012372 TOP
+0.42%
30 ngày qua
+0.028231 TOP
+0.97%
1 năm qua
-0.04545 TOP
-1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
2.87065276 Hôm nay
2.93488251 Cao nhất
3.16230078
2.87065276 Hôm nay
2.93488251 Cao nhất
3.16230078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.93638514 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.44196405 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.32819845
–
2.54240319
TOP
Năm ổn định
+1.50%
2023
Tỷ giá trung bình
2.63061294 TOP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.49459161
–
2.77161001
TOP
CHF tăng giá
+9.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2.69125659 TOP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
2.58068897
–
2.79574803
TOP
CHF giảm giá
-4.87%
2025
Tỷ giá trung bình
2.90855668 TOP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2.62504289
–
3.06226376
TOP
Năm biến động
+14.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.93638514 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.87065276
–
3.16230078
TOP
CHF giảm giá
-3.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.