Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = CLF
Cập nhật
1
TOP
=
0.0104807
CLF
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = UF0.0104807 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = T$95.41351298 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.01044373
Hiện tại
UF0.0104807
Cao nhất
UF0.0104807
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0104807 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000037 CLF
+0.35%
7 ngày qua
+0.00001 CLF
+0.09%
30 ngày qua
+0.00006 CLF
+0.58%
1 năm qua
+0.000504 CLF
+5.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00897099 Hôm nay
0.0104807 Cao nhất
0.0105052
0.00897099 Hôm nay
0.0104807 Cao nhất
0.0105052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+6.05%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01443788 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01360691 CLF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.01253341
–
0.01622703
CLF
Năm biến động
-3.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01288224 CLF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.01204528
–
0.01429953
CLF
Năm biến động
+4.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01443788 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01364507
–
0.01516239
CLF
TOP tăng giá
+9.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01059684 CLF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.0095296
–
0.01530279
CLF
Năm biến động
-36.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01015622 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00897099
–
0.0105052
CLF
Năm biến động
+9.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.