Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = TOP

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Paʻanga Tonga 95.3643853 TOP
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$95.3643853 Hiện tại T$95.3643853 Cao nhất T$95.75121292
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.3643853 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.386828 TOP
-0.40%
7 ngày qua
-0.13617 TOP
-0.14%
30 ngày qua
-0.577597 TOP
-0.60%
1 năm qua
-4.866672 TOP
-4.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
95.19095438
Hôm nay
95.3643853
Cao nhất
111.47037037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 98.59609862 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 73.69121696 TOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
61.62558756 – 79.78677434 TOP
Năm biến động +3.35%
2023
Tỷ giá trung bình 77.78867206 TOP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
69.93237771 – 83.02008159 TOP
Năm biến động -4.51%
2024
Tỷ giá trung bình 69.30184632 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.95267248 – 73.28652174 TOP
CLF giảm giá -8.53%
2025
Tỷ giá trung bình 95.6767649 TOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
65.3475425 – 104.93615167 TOP
Năm biến động +57.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.59609862 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
95.19095438 – 111.47037037 TOP
Năm biến động -9.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.