Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Chile cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = CLP

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Peso Chile 405.99976742 CLP
-1.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $405.6799681 Hiện tại $405.99976742 Cao nhất $412.73631923
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
405.99976742 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-5.797714 CLP
-1.41%
7 ngày qua
-5.211902 CLP
-1.27%
30 ngày qua
-5.552879 CLP
-1.35%
1 năm qua
+16.073031 CLP
+4.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
354.46985663
Hôm nay
405.99976742
Cao nhất
413.47559557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+6.00%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 400.5783837 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 374.7889621 CLP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
345.83285241 – 445.75235876 CLP
Năm biến động -3.27%
2023
Tỷ giá trung bình 355.59637847 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
332.48722878 – 394.50943907 CLP
Năm biến động +4.40%
2024
Tỷ giá trung bình 398.44498711 CLP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
376.2947482 – 419.66524659 CLP
TOP tăng giá +9.62%
2025
Tỷ giá trung bình 394.60201233 CLP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
374.00756305 – 424.18186154 CLP
Năm biến động -9.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 400.5783837 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
354.46985663 – 413.47559557 CLP
Năm biến động +8.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.