Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = CUP

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Peso Cuba 10.6945875 CUP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱10.6945875 Hiện tại ₱10.6945875 Cao nhất ₱10.6955159
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.6945875 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
-0.000933 CUP
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.6945875
Hôm nay
10.6945875
Cao nhất
10.69552034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.05321722 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.05321722 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.47782973 – 11.45689937 CUP
TOP giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 10.90233326 CUP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
10.68296285 – 11.14519352 CUP
Năm ổn định +0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 10.87095117 CUP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
10.66340015 – 11.04850056 CUP
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 10.68490173 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.51123375 – 10.7544396 CUP
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.69460263 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.6945875 – 10.69552034 CUP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.