Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Djibouti cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = DJF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Franc Djibouti 73.97332209 DJF
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj73.36694687 Hiện tại Fdj73.97332209 Cao nhất Fdj73.97332209
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
73.97332209 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.194389 DJF
-0.26%
7 ngày qua
-0.147073 DJF
-0.20%
30 ngày qua
+0.178144 DJF
+0.24%
1 năm qua
+0.144379 DJF
+0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
73.36694687
Hôm nay
73.97332209
Cao nhất
74.55422567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 76.41273919 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.41273919 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.01396023 – 79.39760061 DJF
TOP giảm giá -2.98%
2023
Tỷ giá trung bình 75.29180825 DJF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
73.49999438 – 77.71936547 DJF
Năm ổn định +0.81%
2024
Tỷ giá trung bình 75.06619294 DJF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
73.57223367 – 76.44782679 DJF
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 73.8039474 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.56318047 – 74.29655738 DJF
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.938683 DJF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
73.36694687 – 74.55422567 DJF
Năm ổn định +0.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.