Tỷ giá Franc Djibouti sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = TOP

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Paʻanga Tonga 0.01351839 TOP
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.01351839 Hiện tại T$0.01351839 Cao nhất T$0.01363012
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01351839 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000035 TOP
+0.26%
7 ngày qua
+0.000027 TOP
+0.20%
30 ngày qua
-0.000033 TOP
-0.24%
1 năm qua
-0.000026 TOP
-0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01341306
Hôm nay
0.01351839
Cao nhất
0.01363012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01354962 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01309428 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01259484 – 0.0138862 TOP
DJF tăng giá +3.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01328302 TOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01286681 – 0.01360544 TOP
Năm ổn định -0.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01332232 TOP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01308082 – 0.01359208 TOP
Năm ổn định +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01354962 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01345957 – 0.01378109 TOP
Năm ổn định +0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01352477 TOP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.01341306 – 0.01363012 TOP
Năm ổn định -0.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.