Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Algeria cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = DZD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Dinar Algeria 56.47697445 DZD
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج56.35113134 Hiện tại د.ج56.47697445 Cao nhất د.ج56.50385711
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.47697445 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.160717 DZD
+0.29%
7 ngày qua
+0.445689 DZD
+0.80%
30 ngày qua
+0.898663 DZD
+1.62%
1 năm qua
+2.231119 DZD
+4.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
53.45543561
Hôm nay
56.47697445
Cao nhất
56.50385711
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
+3.53%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 61.0111201 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.0111201 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.07193651 – 63.94240806 DZD
Năm biến động -3.99%
2023
Tỷ giá trung bình 57.551523 DZD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
55.81916765 – 58.94270607 DZD
Năm ổn định -1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 56.62842145 DZD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
55.54071707 – 57.77356103 DZD
Năm ổn định -1.67%
2025
Tỷ giá trung bình 54.62011421 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.3496395 – 56.92056479 DZD
TOP giảm giá -5.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.68100596 DZD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
53.45543561 – 56.50385711 DZD
TOP tăng giá +4.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.