Tỷ giá Dinar Algeria sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = TOP
Cập nhật
1
DZD
=
0.01770401
TOP
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = T$0.01770401 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = د.ج56.48438881 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.01769791
Hiện tại
T$0.01770401
Cao nhất
T$0.01774587
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01770401 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000022 TOP
-0.13%
7 ngày qua
-0.000106 TOP
-0.59%
30 ngày qua
-0.000289 TOP
-1.60%
1 năm qua
-0.000731 TOP
-3.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.01769791 Hôm nay
0.01770401 Cao nhất
0.01870717
0.01769791 Hôm nay
0.01770401 Cao nhất
0.01870717
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01831244 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01640838 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01563907
–
0.01752175
TOP
Năm biến động
+4.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01737741 TOP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.01696563
–
0.01791499
TOP
Năm ổn định
+1.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01766001 TOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.01730896
–
0.01800481
TOP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01831244 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01756834
–
0.01874427
TOP
DZD tăng giá
+5.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01796174 TOP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.01769791
–
0.01870717
TOP
DZD giảm giá
-4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.