Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lari Georgia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = GEL

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Lari Georgia 1.08191846 GEL
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾1.07984184 Hiện tại ₾1.08191846 Cao nhất ₾1.08191846
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08191846 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002077 GEL
+0.19%
7 ngày qua
+0.015575 GEL
+1.46%
30 ngày qua
+0.004153 GEL
+0.39%
1 năm qua
-0.045686 GEL
-4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.06634382
Hôm nay
1.08191846
Cao nhất
1.13393284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.25247238 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25247238 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12102605 – 1.51692082 GEL
Năm biến động -15.24%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11080484 GEL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.05095193 – 1.15461397 GEL
Năm ổn định -0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.14752222 GEL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.10033833 – 1.21793376 GEL
TOP tăng giá +1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13642298 GEL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.11514437 – 1.18555234 GEL
TOP giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.08355224 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06634382 – 1.13393284 GEL
TOP giảm giá -3.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.