Tỷ giá Lari Georgia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = TOP
Cập nhật
1
GEL
=
0.92428407
TOP
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = T$0.92428407 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ₾1.08191846 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.92428407
Hiện tại
T$0.92428407
Cao nhất
T$0.92606154
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92428407 TOP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001777 TOP
-0.19%
7 ngày qua
-0.0135 TOP
-1.44%
30 ngày qua
-0.003562 TOP
-0.38%
1 năm qua
+0.037448 TOP
+4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.88188645 Hôm nay
0.92428407 Cao nhất
0.93778384
0.88188645 Hôm nay
0.92428407 Cao nhất
0.93778384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.92304296 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.80286039 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65923019
–
0.89203993
TOP
Năm biến động
+17.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.90068971 TOP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.86609033
–
0.95151831
TOP
Năm ổn định
+0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.87179557 TOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.82106272
–
0.90881139
TOP
GEL giảm giá
-1.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.88016192 TOP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.8434887
–
0.89674488
TOP
GEL tăng giá
+4.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.92304296 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88188645
–
0.93778384
TOP
GEL tăng giá
+3.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.