Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Cedi Ghana cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = GHS

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Cedi Ghana 4.83075763 GHS
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất GH₵4.8148769 Hiện tại GH₵4.83075763 Cao nhất GH₵4.84456217
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.83075763 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.010909 GHS
-0.23%
7 ngày qua
-0.007032 GHS
-0.15%
30 ngày qua
-0.050323 GHS
-1.03%
1 năm qua
+0.300409 GHS
+6.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.34743662
Hôm nay
4.83075763
Cao nhất
4.91038891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.46%
Tháng 2
+3.15%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.11288157 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.84978619 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.69475598 – 6.19468806 GHS
Năm biến động +31.87%
2023
Tỷ giá trung bình 4.94818921 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.56527732 – 5.48555486 GHS
Năm biến động +44.27%
2024
Tỷ giá trung bình 6.11288157 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.06839102 – 6.91393197 GHS
Năm biến động +19.25%
2025
Tỷ giá trung bình 5.25142222 GHS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
4.23630262 – 6.47734616 GHS
Năm biến động -28.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.80325129 GHS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
4.34743662 – 4.91038891 GHS
Năm biến động +10.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.