Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Guyana cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = GYD
Cập nhật
1
TOP
=
87.11364006
GYD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = $87.11364006 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = T$0.01147926 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$87.00642464
Hiện tại
$87.11364006
Cao nhất
$87.11364006
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
87.11364006 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.1246 GYD
+0.14%
7 ngày qua
+0.055916 GYD
+0.06%
30 ngày qua
+0.32492 GYD
+0.37%
1 năm qua
+0.255389 GYD
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
86.23232239 Hôm nay
87.11364006 Cao nhất
87.59192291
86.23232239 Hôm nay
87.11364006 Cao nhất
87.59192291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 89.81324498 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
89.81324498 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.61753068
–
93.31316575
GYD
TOP giảm giá
-2.81%
2023
Tỷ giá trung bình
88.97051457 GYD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
86.63380465
–
92.11358873
GYD
Năm ổn định
+0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
88.32793949 GYD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
86.61924746
–
90.65043271
GYD
TOP giảm giá
-3.06%
2025
Tỷ giá trung bình
86.81187153 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
85.2061577
–
87.46853773
GYD
Năm ổn định
-0.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86.91014959 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.23232239
–
87.59192291
GYD
Năm ổn định
+0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.